COROLLA CROSS 1.8V

820,000,000 

  • Giá bán chỉ tham khảo;
  • Có khuyến mãi và quà tặng kèm theo;
  • Hỗ trợ vay mua với lãi suất ưu đãi cực thấp;
  • Hỗ trợ mua gói bảo hiểm toàn diện, giá tốt;
  • Tư vấn tận tâm, chu đáo, ân cần;
  • Liên hệ để được hỗ trợ tốt nhất;

 

Để được tư vấn chi tiết và nhận giá xe TOYOTA tốt nhất, Quý khách vui lòng liên hệ:

Đại diện bán hàng Toyota Đà Nẵng: 0935.222.556

 

  • ĐĂNG KÝ LÁI THỬ

    Đăng ký lái thử

  • YÊU CẦU BÁO GIÁ

    COROLLA CROSS 1.8V

    820,000,000 

    YÊU CẦU BÁO GIÁ

    Quản trị viên sẽ nhận được yêu cầu và gọi lại
    bao gồm thông tin sản phẩm này trong Trang tổng quan
  • COROLLA CROSS 1.8V

    820,000,000 

    YÊU CẦU GỌI LẠI

    Quản trị viên có thể quản lý
    thông báo với thông tin sản phẩm này trong Trang tổng quan

Kích thước tổng thể (D*R*C)

4460 x 1825 x1620 mm

Chiều dài cơ sở

2640 mm

Vết bánh xe (Trước/Sau)

1560/1570 mm

Khoảng sáng gầm xe

161 mm

Bán kính vquay tối thiểu

5.2 m

Trọng lượng không tải

1360 kg

Trọng lượng toàn tải

1815 kg

Dung tích bình nhiên liệu

47 L

Dung tích khoang hành lý

440 L

Loại động cơ

2ZR-FE

Số xy lanh

4

Bố trí xy lanh

Thẳng hàng/In line

Dung tích xy lanh

1798 cc

Tỉ số nén

10

Hệ thống nhiên liệu

Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection

Loại nhiên liệu

Xăng/Petrol

Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)

(103)138/6400 (KW) HP/ vòng/phút

Mô men xoắn tối đa

172/4000 Nm @ vòng/phút

Loại dẫn động

Dẫn động cầu trước/FWD

Hộp số

Số tự động vô cấp/CVT

Hệ thống treo trước

Macpherson với thanh cân bằng/MACPHERSON STRUT w stabilizer bar

Hệ thống treo sau

Bán phụ thuộc + dạng thanh xoắn với thanh cân bằng/Torsion beam with stabilizer bar

Khung xe

TNGA

Hệ thống lái

Trợ lực điện/Electric

Loại vành

Hợp kim/Alloy

Kích thước lốp

225/50R18

Lốp dự phòng

Vành thép/Steel; T155/70D17

Phanh trước

Đĩa/Disc

Phanh sau

Đĩa/Disc

Tiêu chuẩn khí thải

Euro 4

Tiêu thụ nhiên liệu

Trong đô thị 10.3 L/100km; Ngoài đô thị 6.1 L/100km; Kết hợp 7.6 L/100km

Cụm đèn trước

Đèn chiếu gần LED; Đèn chiếu xa LED; Đèn chiếu sáng ban ngày LED; Hệ thống điều khiển đèn tự động; Hệ thống nhắc nhở đèn sáng; Hệ thống cân bằng góc chiếu chỉnh cơ; Chế độ đèn chờ dẫn đường

Cụm đèn sau

LED

Đèn báo phanh trên cao

LED

Đèn sương mù trước

LED

Gương chiếu hậu ngoài

Điều chỉnh điện; Gập điện tự động; Tích hợp đèn báo rẽ; Chức năng tự điều chỉnh khi lùi

Gạt mưa

Gạt mưa trước: Gạt mưa tự động/Auto; Gạt mưa sau: Gián đoạn/Liên tục/Intermittent control/Continuous

Chức năng sấy kính sau

Ăng ten

Đuôi cá/Shark fin

Tay lái

Loại tay lái 3 chấu; Chất liệu da; Tích hợp nút bấm điều khiển; Chỉnh tay 4 hướng/Tilt & Telescope

Gương chiếu hậu trong

Chống chói tự động/EC mirror

Cụm đồng hồ

Đồng hồ kỹ thuật số; Đèn báo ECO; Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu; Chức năng báo vị trí cần số; Màn hình hiển thị đa thông tin 4.2" TFT

Chất liệu bọc ghế

Da/Leather

Ghế trước

Ghế lái chỉnh điện 8 hướng/8-way power adjustment; Ghế hành khách trước chỉnh cơ 4 hướng/4-way mannual adjustment

Ghế sau

Gập 60:40 + ngả lưng ghế

Cửa sổ trời

Có/With

Hệ thống điều hòa

Tự động 2 vùng/Auto dual mode

Cửa gió sau

Có/With

Hệ thống âm thanh

Màn hình cảm ứng 9"/9" Touch screen; 6 loa; Cổng kết nối USB; Kết nối Bluetooth; Điều khiển giọng nói; Kết nối wifi; Hệ thống đàm thoại rảnh tay; Kết nối điện thoại thông minh

Chìa khóa thông minh - Khởi động bằng nút bấm

Chìa khóa thông minh + Khởi động bằng nút bấm

Khóa cửa điện

Có/With

Chức năng khóa cửa từ xa

Có/With

Cửa sổ điều chỉnh điện

Tất cả 1 chạm lên/xuống + chống kẹt/All one touch up/down + jam protection

HT điều khiển hành trình

Có/With

Hệ thống báo động

Có/Wit

HT mã hóa khóa động cơ

Có/With

Hệ thống an toàn Toyota

Toyota Safety Sense thế hệ 2 (mới nhất); Cảnh báo tiền va chạm (PCS); Cảnh báo chệch làn đường (LDA); Hỗ trợ giữ làn đường (LTA); Điều khiển hành trình chủ động (DRCC); Đèn chiếu xa tự động (AHB)

HT chống bó cứng phanh (ABS)

Có/With

HT lực phanh khẩn cấp (BA)

Có/With

HT lực phanh điện tử (EBD)

Có/With

HT cân bằng điện tử (VSC)

Có/With

HT kiểm soát lực kéo (TRC)

Có/With

HT khởi hành ngang dốc (HAC)

Có/With

Cảnh báo áp suất lốp TPWS

Có/With

Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)

Có/With

HT cảnh báo điểm mù (BSM)

Có/With

Cảnh báo cắt ngang phía sau

Có/With

Camera lùi

Camera 360 độ

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe

Sau; Góc trước; Góc sau

Túi khí

7 túi khí

Dây đai an toàn

Loại 3 điểm ELR + Bộ căng đai khẩn cấp cho dây đai phía trước

Dựa trên 0 đánh giá

0.00 Đánh giá trung bình
0%
0%
0%
0%
0%
Hãy là người đầu tiên đánh giá “COROLLA CROSS 1.8V”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào

Mã: CROSS1.8V Danh mục: ,
Điều hướng

Đã xem gần đây

Close

Close

Dòng xe